Tin tức

BẢNG ĐIỂM_NLKT_CKD10//1

STT MSSV Họ và tên sinh viên  Ngày sinh  Điểm
kiểm tra học phần 
Điểm
thi kết thúc học phần 
Điểm
học phần
(ghi bằng số)
Điểm
học phần
(ghi bằng chữ)
Ghi chú
(A) (B) (C) (D) (1) (2) (3) (4) (E)
1 CAD101001 Phạm Khánh An 06/12/1996 7 0 3 Ba  
2 CAD101003 Nguyễn Phạm Phương Ánh 31/12/1996 9 5 7 Bảy  
3 CAD101004 Đỗ Trinh Bửu 26/12/1996 9 10 10 Mười  
4 CAD101005 Nguyễn Thị Ái Diễm 24/10/1996 9 6 7 Bảy  
5 CAD101006 Bùi Đình Duy 09/01/1995 7 2 4 Bốn  
6 CAD101007 Lương Trần Thị Cẩm Duyên 28/01/1996 10 6 8 Tám  
7 CAD101008 Lê Nguyễn Trang Đài 29/05/1996 10 9 9 Chín  
8 CAD101009 Nguyễn Thị Ngọc Giàu 25/09/1995 8 4 6 Sáu  
9 CAD101010 Lê Thị Lệ 16/04/1996 7 6 6 Sáu  
10 CAD101011 Nguyễn Thị Hạ 24/06/1996 9 6 7 Bảy  
11 CAD101012 Nguyễn Thị Khánh Hạ 04/06/1995 9 6 7 Bảy  
12 CAD101014 Hồ Thị Mỹ Hậu 15/11/1996 9 6 7 Bảy  
13 CAD101015 Đoàn Thị Thu Hiền 07/12/1996 9 5 7 Bảy  
14 CAD101017 Lê Xuân Hoàng 09/03/1996 9 4 6 Sáu  
15 CAD101018 Phạm Minh Huy 25/12/1996 9 9 9 Chín  
16 CAD101019 Lê Thị Lệ Huyền 26/05/1996 9 9 9 Chín  
17 CAD101020 Nguyễn Kapin 18/12/1996 9 6 7 Bảy  
18 CAD101021 Trần Hoàng Anh Khang 23/11/1996 7 3 5 Năm  
19 CAD101022 Nguyễn Tuấn Khang 25/09/1996 7 1 3 Ba  
20 CAD101023 Hồ Minh Khang 28/05/1996 7 5 6 Sáu  
21 CAD101024 Nguyễn Đoàn Kim Khánh 26/12/1996 5 4 4 Bốn  
22 CAD101025 Hà Thùy Linh 26/06/1996 8 4 6 Sáu  
23 CAD101026 Phan Thục Linh 04/04/1995 8 7 7 Bảy  
24 CAD101027 Nguyễn Mỹ Linh 13/12/1996 7 4 5 Năm  
25 CAD101028 Nguyễn Thị Thùy Linh 15/03/1995 7 4 5 Năm  
26 CAD101029 Lê Thị Tiết Liễu 16/03/1996 0 3 2 Hai  
27 CAD101030 Huỳnh Hoàng Long 10/04/1993 7 0 3 Ba  
28 CAD101033 Trương Thị Mai 10/06/1996 9 8 8 Tám  
29 CAD101034 Vũ Thị Xuân Mai 27/02/1996 7 0 3 Ba  
30 CAD101037 Trần Thị Bích Ngọc 14/11/1996 7 0 3 Ba  
31 CAD101038 Võ Thị Nha 07/04/1996 8 3 5 Năm  
32 CAD101039 Nguyễn Thị Ý Nhi 13/05/1996 10 6 8 Tám  
33 CAD101041 Phạm Thị Quỳnh Như 15/09/1996 8 4 6 Sáu  
34 CAD101042 Trương Thị Ngọc Oanh 10/09/1995 9 7 8 Tám  
35 CAD101043 Ngô Thị Thanh Phương 30/12/1995 8 4 6 Sáu  
36 CAD101044 Đinh Thị Ngọc Phượng 27/11/1996 9 5 7 Bảy  
37 CAD101045 Lê Trương Thị Quỳnh 20/08/1996 9 5 7 Bảy  
38 CAD101047 Nguyễn Thị Thanh Tâm 20/08/1996 9 9 9 Chín  
39 CAD101048 Hồ Xuân Tài 20/10/1995 7 6 6 Sáu  
40 CAD101049 Đỗ Thị Phương Thảo 01/03/1995 7 6 6 Sáu  
41 CAD101050 Đặng Thị Phương Thảo 15/07/1996 6 3 4 Bốn  
42 CAD101051 Nguyễn Ngọc Thảo 25/10/1996 10 5 7 Bảy  
43 CAD101052 Bùi Như Ý Thơ 29/10/1996 10 5 7 Bảy  
44 CAD101053 Nguyễn Thị Hồng  Thi 02/10/1993 9 3 5 Năm  
45 CAD101054 Nguyễn Thị Ngọc Thu 28/08/1996 10 9 9 Chín  
46 CAD101055 Võ Thị Thu 09/06/1994 9 9 9 Chín  
47 CAD101056 Lài Thành Tiến 24/03/1996 7 2 4 Bốn  
48 CAD101058 Võ Thị Mai Trâm 15/12/1996 7 7 7 Bảy  
49 CAD101059 Nguyễn Quỳnh Trâm 15/11/1996 9 9 9 Chín  
50 CAD101060 Nguyễn Thị Thùy Trinh 03/05/1995 9 5 7 Bảy  
51 CAD101062 Trương Thị Trinh 22/01/1996 9 7 8 Tám  
52 CAD101063 Trịnh Thị Kim Trúc 27/05/1996 9 6 7 Bảy  
53 CAD101064 Vũ Mai Thanh Trúc 07/04/1995 9 4 6 Sáu  
54 CAD101065 Đỗ Thành Trung 29/06/1996 6 0 2 Hai  
55 CAD101066 Hồ Sỹ Giang Trung 26/09/1996 7 5 6 Sáu  
56 CAD101067 Nguyễn Tiểu Vy 19/10/1996 6 5 5 Năm  
57 CAD101069 Võ Thị Hương Xuân 05/02/1996 8 8 8 Tám  
58 CAD101070 Phạm Thị Yên 15/01/1995 8 6 7 Bảy  
59 CAD101071 Trịnh Hồng Yến 06/08/1996 7 3 5 Năm  
60 CAD091002 Nguyễn Thị Mỹ Duyên 06/06/1993 8 7 7 Bảy  

Hỗ trợ trực tuyến

  • Hotline
  • Skype Me™!

    Ms. Kiều. Tel: 0988577816
    Skype Me™!

    Mr. Bằng 0913.839.389

Thống kê truy cập

Số người online: 4
Số người truy cập: 411316